due date

/du deɪt/
Danh từ
  1. (y học, sản khoa) Ngày dự kiến ​​sinh con của phụ nữ mang thai, được xác định theo thuật ngữ chỉ loài.
    (medicine, obstetrics) The date on which a pregnant female is expected to give birth, which is determined by the term for the species.
  2. (ngân hàng, tài chính) Ngày thanh toán trong thỏa thuận tài chính.
    (banking, finance) The date of payment in financial arrangements.
    Từ đồng nghĩa:due day
  3. (khoa học thư viện) Ngày mà một cuốn sách (hoặc tài liệu khác) đã mượn từ thư viện phải được trả lại.
    (library science) The date by which a book (or other item) borrowed from a library must be returned.
  4. Ngày mà một nhiệm vụ được cho là sẽ được hoàn thành.
    The date by which a task is supposed to be completed.
🎬 Nghe “due date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish