due date
/du deɪt/Danh từ
- (y học, sản khoa) Ngày dự kiến sinh con của phụ nữ mang thai, được xác định theo thuật ngữ chỉ loài.(medicine, obstetrics) The date on which a pregnant female is expected to give birth, which is determined by the term for the species.
- (ngân hàng, tài chính) Ngày thanh toán trong thỏa thuận tài chính.(banking, finance) The date of payment in financial arrangements.Từ đồng nghĩa:due day
- (khoa học thư viện) Ngày mà một cuốn sách (hoặc tài liệu khác) đã mượn từ thư viện phải được trả lại.(library science) The date by which a book (or other item) borrowed from a library must be returned.
- Ngày mà một nhiệm vụ được cho là sẽ được hoàn thành.The date by which a task is supposed to be completed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “due date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish